Dacha là ngôi nhà vườn ở ngoại ô hoặc nông thôn mà rất nhiều gia đình Nga và các nước lân cận dùng vào mùa hè và cuối tuần, thường gồm một nhà gỗ nhỏ, một mảnh vườn trồng rau, cây ăn trái, nhà kính và nhà tắm hơi. Khác với trang viên quý tộc, dacha phần lớn khiêm tốn, mảnh đất chỉ vài trăm mét vuông, nhưng nó là nơi cả gia đình gặp nhau, trẻ con nghỉ hè với ông bà và cả nhà trồng đủ rau, khoai, quả mọng để làm đồ dự trữ cho mùa đông.
Dacha cho thấy một điều mà các kiểu trang viên lớn hay che mất: nhà vườn không cần lớn mới có lối sống riêng. Với gia đình Việt có mảnh đất ở quê hay ven đô và chỉ về vào cuối tuần, cách dacha được tổ chức gần gũi hơn nhiều so với country house hay château.
Nguồn gốc chữ dacha và ba thời kỳ
Chữ dacha thường được giải thích là bắt nguồn từ động từ tiếng Nga có nghĩa "cho, tặng", gắn với việc nhà vua ban đất cho quan lại quanh Sankt-Peterburg từ đầu thế kỷ 18. Lúc đó dacha là điền trang ngoại ô của tầng lớp có chức tước, nơi họ nghỉ hè và tiếp khách gần kinh đô.
Thế kỷ 19, đường sắt mở ra quanh Moskva và Sankt-Peterburg, giới trí thức, viên chức, thương nhân thành thị bắt đầu thuê hoặc mua dacha nhỏ để nghỉ hè. Văn học Nga thời ấy, trong đó có truyện và kịch của Anton Chekhov, nhắc nhiều tới những người đi nghỉ dacha, hình ảnh hiên gỗ, ấm samovar, những buổi tối dài mùa hè.
Thế kỷ 20, nhất là từ nửa sau, rất nhiều gia đình thành phố được giao một mảnh vườn nhỏ trong các hợp tác xã làm vườn ở ngoại ô. Có thời kỳ nhà trên các mảnh vườn này bị giới hạn kích thước. Từ đó dacha thành nếp sống đại chúng: mùa hè đi tàu điện ngoại ô ra vườn, trồng khoai tây, dưa chuột, cà chua, quả lý chua, dọn dẹp và tự dựng nhà dần qua nhiều năm. Ngày nay dacha vẫn rất phổ biến, từ chòi gỗ đơn sơ tới nhà ở quanh năm có sưởi.
Một khu dacha điển hình có gì
Dù rất khác nhau về độ khang trang, phần lớn dacha có những thành phần sau trên một mảnh đất nhỏ:
- Nhà gỗ một hoặc hai tầng, thường làm bằng gỗ súc hoặc khung gỗ ốp ván, có tầng áp mái để ngủ mùa hè. Bên trong có bếp lò hoặc lò sưởi, vài phòng ngủ nhỏ.
- Hiên kính (veranda), hiên có khung cửa kính bao quanh, gắn vào một mặt nhà. Đây là phòng sinh hoạt chính mùa hè: ăn uống, uống trà, phơi hạt giống, để cây con trước khi trồng ra vườn.
- Nhà tắm hơi (banya), căn nhà gỗ nhỏ riêng có lò đốt củi làm nóng đá và nước, gồm phòng thay đồ và phòng hơi. Banya đặt cách nhà chính một quãng vì nguy cơ cháy.
- Nhà kính bằng khung gỗ hoặc kim loại phủ màng hoặc tấm trong, để trồng cà chua, dưa chuột, ớt ngọt trong mùa hè ngắn.
- Luống rau và khoai tây, chiếm phần lớn diện tích ở các dacha thời trước, kèm cây ăn trái như táo, anh đào, mận và bụi quả mọng như lý chua, lý gai, mâm xôi.
- Hầm chứa (pogreb) đào dưới nhà hoặc trong vườn, giữ khoai, cà rốt, lọ dưa muối, mứt qua mùa đông nhờ nhiệt độ ổn định của đất.
- Giếng, thùng hứng nước mưa, nhà vệ sinh ngoài vườn và đống ủ phân, ở những nơi chưa có nước máy và cống.
Trên một mảnh đất vài trăm mét vuông, mọi thứ phải gọn: lối đi hẹp giữa luống, nhà sát một cạnh, cây ăn trái dọc ranh. Đó là bài học bố trí rất thực tế cho mảnh vườn nhỏ ở quê.
Một năm của dacha: mở nhà, trồng, hái, đóng nhà
Mùa xuân, khi tuyết tan và đất khô, gia đình "mở" dacha: lau nhà, phơi chăn nệm, kiểm mái sau mùa đông, nối lại đường nước, dọn cành gãy. Cây con đã ươm trong căn hộ thành phố từ tháng 3, tháng 4 trên bậu cửa sổ được mang ra nhà kính. Khoai tây trồng vào cuối tháng 5 khi hết sương giá.
Mùa hè là mùa sống ở dacha. Trẻ con nghỉ hè dài được gửi ra ở với ông bà, cha mẹ ra vào cuối tuần. Ngày làm vườn, tưới cây, hái quả mọng, tối đốt banya, ăn tối ngoài hiên. Nhiều gia đình đi tàu ngoại ô hoặc lái xe hàng giờ vào chiều thứ sáu, kẹt xe rời thành phố là chuyện quen.
Cuối hè sang thu là mùa thu hoạch và làm đồ dự trữ: dưa chuột muối, cà chua muối, bắp cải muối, mứt quả mọng, nấm hái trong rừng phơi hoặc muối. Khoai tây đào lên, phơi khô, cất hầm. Rồi đến lúc "đóng" dacha: xả hết nước trong ống để không bị đông vỡ, cất đồ, khoá cửa sổ, che cây non. Nhà để trống suốt mùa đông, thỉnh thoảng có người ghé kiểm.
Nhịp mở nhà, đóng nhà ấy là thứ gia đình có nhà thứ hai ở quê tại Việt Nam cần học. Ở ta không có băng giá, nhưng có mùa mưa ẩm mốc, mối mọt, chuột, trộm. Một danh sách việc khi đến và khi đi, dán trong nhà kho, giúp ngôi nhà vắng lâu vẫn giữ được.
Hiên kính và banya: hai công trình đáng học
Hiên kính là vùng đệm khí hậu. Ở xứ lạnh, hiên kính hứng nắng ban ngày, giữ ấm cho nhà, chắn gió. Ở Việt Nam, kiểu hiên này sẽ thành lò hấp nếu đóng kín. Nhưng ý tưởng một phòng chuyển tiếp có thể mở toang hoặc khép lại thì dùng được: hiên có cửa lùa lưới hoặc cửa chớp, mở khi trời đẹp, đóng khi mưa gió, muỗi nhiều.
Hiên là chỗ làm việc vườn. Hiên dacha không chỉ để ngồi mà để ươm cây, phơi hạt, rửa rau, để ủng. Một nhà vườn ở Việt Nam nên có một hiên sau gần vườn rau, có bồn rửa, kệ để dụng cụ, chỗ treo áo mưa, nền dễ rửa.
Banya là một nhà riêng. Nhà tắm hơi được tách khỏi nhà chính vì lò đốt củi có nguy cơ cháy, vì hơi ẩm, và vì đây là một nghi thức thư giãn của gia đình, bạn bè. Nhà vườn Việt Nam không cần banya, nhưng tách công trình có lửa (bếp củi, lò nướng ngoài trời) ra khỏi nhà gỗ là nguyên tắc phòng cháy đáng giữ.
Củi và lửa phải có quy tắc. Mỗi dacha có kho củi xếp gọn, khô ráo, cách tường. Khu đất nhiều cỏ khô, lá thông ở Việt Nam mùa khô cũng cần khu đốt, khu chứa củi xa nhà và xa rìa rừng, có nước dự phòng.
Vì sao người thành phố cần một mảnh vườn
Các nhà xã hội học nghiên cứu về dacha thường nhắc tới vai trò kép của nó. Một mặt là kinh tế: có những giai đoạn khó khăn, rau, khoai và quả từ mảnh vườn nhỏ góp phần đáng kể vào bữa ăn của nhiều gia đình thành thị. Mặt khác là đời sống: dacha là chỗ người ta làm việc bằng tay, tự sửa nhà, tự trồng, gặp hàng xóm cùng khu vườn, và là nơi ba thế hệ ở chung vài tuần mỗi năm.
Ngày nay, với nhiều gia đình, lý do thứ hai quan trọng hơn. Rau mua ở chợ có thể rẻ hơn rau tự trồng nếu tính công, nhưng một mùa hè làm vườn với ông bà là thứ trẻ con nhớ lâu. Dacha cũng là nơi giữ đồ cũ, giữ ký ức gia đình: cái ghế ông nội đóng, cây táo trồng năm sinh đứa cháu đầu.
Người Việt có mảnh vườn ở quê sẽ thấy điều tương tự. Nhà ở quê nhiều khi không dùng để ở thường xuyên mà để giữ nếp: giỗ chạp, Tết, hè cho con cháu về. Thiết kế cho mục đích ấy khác với thiết kế nhà ở hằng ngày: cần một phòng chung lớn, nhiều chỗ ngủ linh hoạt, hiên rộng, bếp đủ cho đông người, và một mảnh vườn để trẻ con có việc làm thật chứ không chỉ để ngắm.
Khu vườn chung và tình hàng xóm
Dacha hiếm khi đứng một mình. Phần lớn nằm trong những khu vườn chung, hàng chục đến hàng trăm mảnh đất xếp dọc các lối đất, có cổng chung, một người trông coi, một ban điều hành do các hộ bầu ra. Ban này lo đường điện, đường nước tưới mùa hè, dọn tuyết ở đường chính, thu góp tiền sửa chung. Có khu có cửa hàng nhỏ, có bãi tắm bên hồ, có sân bóng cho trẻ con.
Sống sát nhau như thế, hàng xóm dacha có những nếp riêng: đổi cây giống, cho nhau mượn dụng cụ, trông nhà giúp khi chủ vắng, nhắc nhau giờ đốt lửa khi trời khô, tranh cãi về hàng rào hay cây che nắng sang đất người khác. Rào giữa các mảnh thường thấp, bằng lưới hoặc gỗ thưa, nên đời sống làm vườn diễn ra trước mắt nhau.
Nhiều khu dacha cũ đang thay đổi: một số mảnh được sửa thành nhà ở quanh năm có sưởi và nước nóng, có gia đình bỏ trồng khoai để trồng cỏ và hoa, có khu bị đô thị hoá nuốt dần. Nhưng cách tổ chức chung, nhiều hộ nhỏ cùng lo hạ tầng chung, vẫn là mô hình đáng nghĩ cho những người cùng mua đất ở một xóm quê Việt Nam: một đường nước chung, một con đường chung, một nhóm cùng thống nhất về rác, lửa và tiếng ồn sẽ làm đời sống dễ chịu hơn nhiều so với mỗi nhà tự lo.
Bài học dacha cho nhà vườn nhỏ ở quê Việt Nam
Bắt đầu nhỏ, làm dần. Nhiều dacha được dựng qua hàng chục năm: mùa này làm chòi, mùa sau làm hiên, vài năm sau thêm phòng. Với đất ở quê, quy hoạch tổng thể trước rồi xây theo giai đoạn giúp không phải phá đi làm lại. Mỗi lần xây vẫn phải đúng phép xây dựng và mục đích sử dụng đất.
Mảnh đất nhỏ cũng chia khu. Khu nhà, khu rau, khu cây ăn trái, khu ủ phân và kho được tách rõ dù đất chỉ vài trăm mét vuông.
Đồ dự trữ là một nghề trong nhà. Muối dưa, làm mứt, phơi khô là cách dùng trọn mùa thu hoạch. Nhà vườn Việt Nam cũng cần chỗ phơi, chỗ để chum vại, kệ khô thoáng.
Nhà phải đóng được. Thiết kế để khoá kín, ngắt nước, ngắt điện từng khu, chống chuột và mối khi vắng lâu.
Hàng xóm là người trông nhà. Khu dacha có nếp nhờ hàng xóm để mắt. Ở quê Việt Nam, quan hệ tốt với xóm giềng giữ nhà hiệu quả hơn mọi khoá cửa.
Câu hỏi thường gặp
Dacha có phải là nhà nghỉ dưỡng sang trọng không?
Đa số không. Phần lớn dacha là nhà gỗ đơn giản trên mảnh đất nhỏ, gắn với lao động làm vườn. Có những dacha lớn, khang trang ở các khu ngoại ô khang trang, nhưng hình ảnh tiêu biểu vẫn là nhà nhỏ, hiên gỗ, luống khoai và nhà kính.
Vì sao dacha hay có nhà kính?
Mùa hè ở phần lớn nước Nga ngắn, đêm có thể lạnh, sương giá đến sớm. Nhà kính giúp cà chua, dưa chuột, ớt có đủ thời gian và hơi ấm để ra quả. Ở Việt Nam, nhà màng thường dùng để che mưa và côn trùng hơn là giữ ấm, trừ một số vùng núi cao mùa đông.
Có thể làm hầm chứa kiểu pogreb ở Việt Nam không?
Đất ở nhiều vùng Việt Nam có mực nước ngầm cao và độ ẩm lớn, hầm dễ thấm và mốc. Ở vùng đồi cao ráo có thể làm kho nửa chìm có chống thấm và thông gió, nhưng cần kỹ sư tính kết cấu và thoát nước. Phần lớn trường hợp, một kho nổi thoáng, chống chuột là đủ.
Trẻ con ở dacha thường làm gì suốt mùa hè?
Trẻ con giúp ông bà tưới rau, hái quả mọng, nhặt nấm trong rừng cùng người lớn, bơi ở hồ gần đó, đạp xe trong khu vườn, chơi với bạn hàng xóm. Đây là ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ. Ở bất cứ nơi nào, hồ và sông cần người lớn đi kèm khi trẻ bơi.
Nhà gỗ kiểu dacha có hợp khí hậu Việt Nam không?
Nhà gỗ hợp vùng cao mát như Lâm Đồng, nhưng cần gỗ đã xử lý chống mối mọt, chân nhà nâng cao khỏi đất ẩm, mái chìa sâu che mưa cho vách gỗ, và khoảng cách an toàn cháy với cây cối, bếp. Kết cấu và móng nên có kỹ sư tính.
Dacha có cho thuê khi chủ vắng không?
Có, một số gia đình cho người quen hoặc khách thuê vào mùa hè. Nhưng với phần lớn người dùng, dacha là chỗ của gia đình, không phải tài sản kinh doanh. Nếu muốn cho thuê nhà thứ hai ở Việt Nam, cần tìm hiểu quy định về kinh doanh lưu trú và đăng ký tạm trú cho khách.