Việt Nam không có chữ "trang viên" theo kiểu châu Âu, nhưng có đủ các kiểu nhà vườn lớn của một gia đình: nhà vườn và phủ đệ ở Huế, nhà cổ của các gia đình điền chủ Nam Bộ ven sông, dinh thự đá – gỗ ở vùng cao phía Bắc, biệt thự trong rừng thông Đà Lạt, và những khuôn nhà gạch – đá ong có sân, ao, vườn ở các làng cổ Bắc Bộ. Điểm chung của chúng là một khuôn viên đủ rộng để gói cả nhà chính, nhà phụ, bếp, kho, vườn và nước vào bên trong một vòng rào.
Mỗi kiểu được định hình bởi ba thứ rất thực tế: khí hậu (mưa dầm, nắng gắt, rét, lũ), nghề nuôi sống gia đình (lúa, cây trái, buôn bán, làm quan) và nếp sống nhiều thế hệ dưới một mái nhà. Bài dưới đây đi qua từng vùng, chỉ ra cái gì làm nên một "trang viên" kiểu Việt, và những lời giải của người xưa còn đáng học khi một gia đình hôm nay dựng nhà vườn lớn ở quê.
Nhà vườn xưa có phải là trang viên không
Trong tiếng Việt, "trang viên" thường gợi tới country house của Anh hay château của Pháp: một ngôi nhà lớn giữa đất đai rộng, kèm vườn, chuồng trại, nhà cho người làm. Người Việt xưa gọi những nơi tương tự bằng tên khác: "nhà vườn" ở Huế, "phủ" khi chủ là hoàng thân, "dinh" khi chủ là người có chức quyền địa phương, "nhà cổ" hay "nhà ông Cả" ở Nam Bộ, còn ở đồng bằng Bắc Bộ chỉ đơn giản là "khuôn nhà" của một chi họ.
Tên gọi khác nhau, nhưng nếu nhìn theo cách người làm kiến trúc nhìn, chúng có cùng một cấu trúc. Thứ nhất là một ngôi nhà chính để thờ cúng tổ tiên và tiếp khách, thường là nơi bền và đẹp nhất trong khuôn viên. Thứ hai là các nhà phụ: nhà ngang, nhà bếp, kho lúa, chỗ ở cho con cháu hoặc người làm. Thứ ba là vườn và nước: ao, giếng, bể cạn, mương vườn, bến sông. Thứ tư là một ranh giới rõ, có thể là hàng rào cây, tường gạch, tường đá ong hay tường đá xếp, với một lối vào được chăm chút.
Khác biệt lớn nhất so với trang viên châu Âu là quy mô và cách dùng đất. Trang viên Việt hiếm khi đứng một mình giữa cả nghìn mẫu đất; nó thường nằm trong làng, sát xóm giềng, và phần đất làm ăn (ruộng, đồn điền, vườn lớn) ở ngoài vòng rào. Vì thế nhà vườn xưa của người Việt là nơi ở của một gia đình đông người trước khi là biểu tượng của đất đai.
Bắc Bộ: khuôn nhà gạch, sân, ao và tường đá ong
Ở đồng bằng sông Hồng, kiểu nhà vườn bền nhất là khuôn nhà có nhà chính ba hoặc năm gian, nhà ngang vuông góc, sân gạch phía trước, ao và vườn phía bên hoặc phía sau. Làng cổ Đường Lâm ở Sơn Tây (Hà Nội) là nơi còn giữ nhiều khuôn nhà như vậy: tường bao và ngõ xóm xây bằng đá ong lấy tại chỗ, cổng nhà có mái che nhỏ, trong sân là bể nước mưa và giếng.
Người Bắc Bộ quay nhà chính về phía nam hoặc đông nam vì một lý do rất dễ kiểm: mùa hè đón gió nồm mát từ biển vào, mùa đông tránh được gió bấc lạnh từ phía bắc. Hiên trước sâu che nắng trưa, mái ngói dày và tường hồi kín giữ ấm khi rét. Sân gạch vừa là chỗ phơi thóc, vừa là nơi tổ chức giỗ chạp khi khách đông.
Ao không chỉ để thả cá. Đất đào ao được đắp nền nhà cho cao ráo, ao giữ nước mưa, nuôi rau muống, làm mát gió thổi vào nhà. Mô hình vườn – ao – chuồng mà sách nông nghiệp sau này gọi tắt là VAC thực chất đã có trong khuôn nhà làng Bắc Bộ từ rất lâu, như một cách cho gia đình tự cung phần lớn cái ăn.
Một khuôn nhà Bắc Bộ còn có lớp "công trình phụ" mà người thăm hay bỏ qua: chuồng trâu, chuồng lợn đặt cuối gió, nhà ngang làm kho nông cụ, gác xép trữ thóc, cối giã gạo dưới mái hiên. Mỗi thứ có chỗ của nó theo hướng gió và đường đi của nước thải, để mùi và nước bẩn không chảy ngược về nhà chính. Đó là bài học quy hoạch khu đất mà người dựng nhà vườn hôm nay vẫn dùng được: chuồng trại, bể phốt, đống phân ủ luôn đặt cuối hướng gió và thấp hơn giếng.
Huế: nhà vườn và phủ đệ bên sông Hương
Nhà vườn Huế là kiểu "trang viên" được giới nghiên cứu kiến trúc Việt Nam nhắc tới nhiều nhất. Những khu như Kim Long, Vỹ Dạ, Thủy Biều, Phú Mộng có nhiều khuôn viên rộng, vây quanh bằng hàng chè tàu xén thấp, đi qua cổng ngõ, gặp bức bình phong và bể cạn rồi mới tới nhà rường gỗ.
Nhiều nhà vườn khởi đầu là phủ đệ của hoàng thân, nhà của quan lại về nghỉ, về sau chuyển qua nhiều đời chủ. Điều làm chúng khác các vùng khác là tỉ lệ vườn rất lớn so với nhà: ngôi nhà chiếm một phần nhỏ, phần còn lại là mít, măng cụt, thanh trà, cau, chuối, hoa và cây cảnh, xếp thành nhiều tầng tán.
Khí hậu Huế mưa dầm kéo dài nhiều tháng cuối năm và có lũ, nắng hè lại gay gắt với gió Lào. Nhà rường nâng nền, mái dốc, hiên rộng và khung gỗ lắp mộng giúp nhà chịu được ẩm; vườn cây dày giữ mát cho nhà khi nắng gắt. Nhà vườn Huế có bài riêng trên trang, đi sâu vào từng lớp từ cổng tới vườn sau.
Nhà vườn Huế còn gắn với một nếp sống chậm mà nhiều người tìm tới: uống trà ở hiên, chăm cây cảnh, nấu chè từ trái trong vườn, thờ cúng tổ tiên ở gian giữa. Khi nói tới "lối sống trang viên" theo nghĩa của người Việt, có lẽ nhà vườn Huế là hình mẫu rõ nhất: không xa hoa, nhưng có không gian, có thời gian và có nhiều thế hệ cùng chăm một khu vườn.
Nam Bộ: nhà cổ của các gia đình điền chủ ven sông
Từ cuối thế kỷ 19 tới nửa đầu thế kỷ 20, khi lúa gạo và cây trái miền Tây được buôn bán rộng, nhiều gia đình khá giả ở Nam Bộ dựng những ngôi nhà lớn ven sông, ven kênh. Còn lại tới nay có nhà cổ Huỳnh Thủy Lê ở Sa Đéc (nay thuộc Đồng Tháp), các nhà cổ ở vùng Đông Hòa Hiệp, Cái Bè (Tiền Giang cũ, nay thuộc Đồng Tháp), nhà cổ Bình Thủy ở Cần Thơ, nhà trăm cột ở Cần Đước (Long An cũ, nay thuộc Tây Ninh), nhà công tử ở Bạc Liêu (nay thuộc Cà Mau).
Kiểu nhà phổ biến là nhà ba gian hai chái, nhà chữ đinh hoặc chữ nhị, khung gỗ quý, nền cao, mái ngói âm dương. Mặt tiền nhìn ra sông vì sông là đường đi chính: lúa, trái cây, khách khứa đều tới bằng ghe. Từ cuối thế kỷ 19, nhiều nhà bắt đầu pha thêm chi tiết phương Tây (mặt tiền gạch có vòm, gạch bông lát nền, cửa sổ có lá sách) trong khi bên trong vẫn giữ gian thờ và bộ khung gỗ truyền thống.
Khuôn viên quanh nhà có vườn dừa, cau, xoài, mương vườn dẫn nước theo thuỷ triều, sân phơi và kho lúa. Đó là một khu đất làm việc nhiều hơn là một khu vườn ngắm cảnh.
Vùng cao và cao nguyên: dinh thự đá và biệt thự rừng thông
Ở cực Bắc, dinh thự họ Vương tại Sà Phìn (Hà Giang cũ, nay thuộc Tuyên Quang) là trường hợp hiếm hoi một khu nhà lớn kiểu trang viên được dựng trên đất vùng cao núi đá. Dinh dựng trên một gò đất giữa thung lũng, có tường đá bao quanh, các dãy nhà xếp trước sau với sân trong, tường dày và mái ngói, cột đá kê chân và rất nhiều gỗ. Hàng cây sa mu lớn quanh dinh làm khuôn viên dịu lại giữa cảnh đá.
Ở Đà Lạt (Lâm Đồng), các biệt thự xây trong giai đoạn người Pháp quy hoạch thành phố nghỉ dưỡng nửa đầu thế kỷ 20 là một kiểu khác: nhà mái dốc, ống khói lò sưởi, chân tường đá, đặt trên sườn đồi giữa rừng thông và vườn hoa. Khuôn viên mỗi biệt thự thường rộng, cây cũ được giữ lại, nhà đặt theo đường đồng mức thay vì san bằng đồi.
Hai kiểu này cách nhau cả nghìn cây số và rất khác phong cách, nhưng cùng trả lời một câu hỏi: dựng nhà lớn thế nào ở nơi lạnh, dốc, nhiều gió. Câu trả lời giống nhau đáng ngạc nhiên: tường dày, ít mở về hướng gió lạnh, tận dụng vật liệu tại chỗ, giữ cây lớn làm chắn gió.
Mỗi vùng một lời giải cho khí hậu và nghề
Đặt các kiểu nhà vườn xưa cạnh nhau sẽ thấy chúng không phải là "phong cách" chọn theo sở thích, mà là lời giải cho điều kiện cụ thể. Bảng dưới gom lại những điểm chính.
| Vùng | Điều kiện chính | Lời giải trong khuôn viên |
|---|---|---|
| Đồng bằng Bắc Bộ | Hè nóng ẩm, đông rét, mưa phùn | Nhà quay hướng nam, hiên sâu, ao điều hoà, tường đá ong hoặc gạch, sân gạch phơi thóc |
| Huế | Mưa dầm, lũ, nắng gắt có gió Lào | Nhà rường nền cao, mái dốc, vườn nhiều tầng tán, bình phong chắn gió và tầm nhìn |
| Nam Bộ ven sông | Nóng quanh năm, nước lên xuống theo triều | Nhà mở ra sông, nền cao, mương vườn, kho lúa và bến ghe trong khuôn viên |
| Vùng cao phía Bắc | Rét, gió mạnh, đất đá | Tường đá hoặc đất dày, sân trong khép kín, ít cửa ra ngoài, cây lớn chắn gió |
| Cao nguyên Đà Lạt | Mát lạnh, sương, đồi dốc | Mái dốc, lò sưởi, nhà theo đường đồng mức, giữ rừng thông quanh nhà |
Điểm đáng chú ý là không kiểu nào san phẳng hết đất hay chặt sạch cây. Người xưa thiếu máy móc nên buộc phải làm theo địa hình, và chính sự "buộc phải" đó tạo ra những khuôn viên dễ sống sau cả trăm năm.
Khi một gia đình hôm nay tính dựng nhà vườn lớn, cách đọc khu đất theo nắng, gió, nước như vậy vẫn dùng được nguyên vẹn, dù vật liệu và kỹ thuật đã khác. Riêng phần kết cấu, nền móng trên đất dốc hay ven sông thì nên giao cho kỹ sư tính toán, không chép y mẫu cũ.
Thăm và học từ nhà vườn xưa: những điều nên giữ trong đầu
Đa số vẫn là nhà có người ở. Nhiều nhà vườn Huế, nhà cổ Nam Bộ là tài sản của gia đình, con cháu đang sống trong đó và mở cửa đón khách theo giờ. Đi thăm cần hỏi trước, giữ yên lặng ở gian thờ, không tự ý vào phòng riêng.
Năm xây dựng hay bị đồn sai. Các con số "hơn 200 năm", "xây bằng 100 cột" lan truyền trên mạng không phải lúc nào cũng đúng. Thông tin đáng tin hơn là bảng giới thiệu của cơ quan quản lý di tích hoặc lời kể của chính gia đình chủ nhà.
Đẹp nhất thường là chỗ ít người chụp. Bộ vì kèo, cách nối mộng, rãnh thoát nước quanh nền, cách đặt bể nước mưa nói về tay nghề người xưa nhiều hơn mặt tiền. Người định làm nhà vườn nên nhìn kỹ những chỗ này.
Học nguyên lý, đừng chép hình thức. Một bình phong Huế đặt giữa vườn Tây Nguyên sẽ lạc lõng. Điều đáng học là vì sao có bình phong (che tầm nhìn, chặn gió thẳng vào nhà), rồi tìm lời giải hợp với khu đất của mình.
Câu hỏi thường gặp
Dinh thự khác nhà vườn ở chỗ nào?
Dinh thự thường chỉ nơi ở của người có chức quyền hoặc rất giàu, chú trọng ngôi nhà chính đồ sộ, tường bao kiên cố và chỗ tiếp khách. Nhà vườn đặt vườn ngang hàng với nhà, phần đất trồng cây chiếm phần lớn khuôn viên. Một khu như phủ đệ ở Huế có thể vừa là dinh vừa là nhà vườn.
Nhà vườn xưa nào ở Việt Nam có thể vào xem?
Một số nhà vườn ở Huế, nhà cổ Huỳnh Thủy Lê ở Sa Đéc, nhà cổ Bình Thủy ở Cần Thơ, các nhà cổ vùng Cái Bè, dinh thự họ Vương ở Sà Phìn, các khuôn nhà ở làng cổ Đường Lâm thường mở cửa cho khách. Giờ mở cửa và quy định thay đổi theo từng nơi, nên hỏi trước khi đi.
Vì sao nhà vườn xưa thường quay mặt ra sông hoặc ra hướng nam?
Ở Nam Bộ, sông là đường giao thông chính nên mặt nhà quay ra sông để đón ghe, khách và hàng hoá. Ở Bắc Bộ, hướng nam và đông nam đón gió mát mùa hè, tránh gió bấc mùa đông. Đó là lý do nắng, gió và đường đi, không phải chuyện kiêng kỵ.
Có nên mua nhà rường, nhà gỗ cổ tháo về dựng lại trong khu đất của mình không?
Đây là chuyện cần cân nhắc kỹ. Nhà gỗ cổ tháo ra mang đi làm mất bối cảnh gốc, và nếu là công trình thuộc diện bảo vệ thì việc mua bán, di dời phải theo quy định về di sản. Gỗ cũ cũng cần kiểm tra mối mọt, mục và cần thợ hiểu nghề để dựng lại an toàn.
Ở nhà vườn xưa có bất tiện gì không?
Có. Nhà gỗ cần chống mối định kỳ, mái ngói phải đảo lại, nền ẩm vào mùa mưa, phòng tối vì ít cửa sổ, nhà vệ sinh và bếp thường ở xa nhà chính. Các gia đình đang ở thường cải tạo phần phụ cho tiện mà vẫn giữ nhà chính nguyên trạng.
Muốn dựng nhà mới theo kiểu nhà vườn xưa thì bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu bằng việc đọc khu đất: nắng chiều chiếu từ phía nào, gió mùa thổi từ đâu, nước mưa chảy về đâu, cây nào nên giữ. Sau đó mới chọn kiểu nhà, rồi làm việc với kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu. Phần đất được phép xây nhà ở cần hỏi UBND cấp xã trước khi thiết kế.